chuyển mã
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình chuyển đổi dữ liệu, thông tin từ một hệ thống mã hoặc định dạng này sang một hệ thống mã hoặc định dạng khác: "chuyển mã" thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông để chỉ việc biến đổi cách thức biểu diễn dữ liệu.
- Sự thay đổi mã số, ký hiệu để phù hợp với một chuẩn hoặc hệ thống mới: "chuyển mã" cũng có thể ám chỉ việc đổi mã trong các lĩnh vực như quản lý dữ liệu hoặc viễn thông.
Động từ:
- Thực hiện việc chuyển đổi dữ liệu từ mã này sang mã khác: Hành động cụ thể của việc thay đổi định dạng hoặc hệ thống mã hoá thông tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quá trình chuyển mã dữ liệu cần đảm bảo không bị thất thoát thông tin. (Việc đổi định dạng dữ liệu phải giữ nguyên tính toàn vẹn của nó.)
- Chuyển mã từ định dạng âm thanh này sang định dạng khác giúp tập tin tương thích với nhiều thiết bị. (Việc đổi mã âm thanh làm cho tập tin có thể dùng được trên các máy khác nhau.)
Động từ:
- Phần mềm này có thể chuyển mã video sang nhiều chuẩn nén khác nhau. (Ứng dụng này có khả năng đổi định dạng mã hoá của video.)
- Chúng tôi cần chuyển mã toàn bộ cơ sở dữ liệu cũ sang hệ thống mới. (Chúng tôi phải đổi định dạng mã của toàn bộ dữ liệu cũ cho phù hợp với hệ thống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyển mã truyền thông": quá trình chuyển đổi tín hiệu truyền thông (như âm thanh, hình ảnh) từ chuẩn này sang chuẩn khác để phát sóng hoặc lưu trữ.
- Các đài truyền hình thường phải thực hiện chuyển mã truyền thông để phù hợp với tiêu chuẩn của từng quốc gia. (Các đài TV phải đổi mã tín hiệu theo quy định riêng của mỗi nước.)
"công cụ chuyển mã": phần mềm hoặc thiết bị chuyên dụng dùng để thực hiện việc chuyển đổi định dạng dữ liệu.
- Công cụ chuyển mã này hỗ trợ hơn 50 định dạng file video. (Phần mềm đổi mã này có thể xử lý hơn 50 loại định dạng video khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Mã hoá (động từ): biến đổi thông tin thành một dạng mã hoặc ký hiệu đặc biệt, thường để bảo mật hoặc xử lý.
- Dữ liệu nhạy cảm cần được mã hoá trước khi truyền đi. (Thông tin quan trọng phải được chuyển thành dạng mã trước khi gửi.)
Giải mã (động từ): chuyển đổi thông tin từ dạng mã trở lại dạng ban đầu có thể đọc được — thường là bước ngược lại của mã hoá, khác với "chuyển mã" là đổi từ mã này sang mã khác.
- Máy thu sẽ giải mã tín hiệu để hiển thị hình ảnh. (Thiết bị thu sẽ chuyển tín hiệu mã hoá về dạng hình ảnh gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển đổi mã: hành động thay đổi hệ thống mã.
- Đổi mã: cách nói ngắn gọn, thông tục hơn cho "chuyển mã".
- Transcode (từ mượn tiếng Anh, dùng trong chuyên ngành): thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc chuyển mã, đặc biệt trong xử lý âm thanh, video.
Thành ngữ liên quan
- Chuyển mã số - tương tự: quá trình chuyển đổi giữa tín hiệu số và tín hiệu tương tự (analog).
- Bộ chuyển đổi này đảm nhiệm việc chuyển mã số - tương tự cho tín hiệu truyền hình. (Thiết bị này chuyên xử lý việc đổi tín hiệu từ dạng số sang dạng sóng liên tục.)